tái lập
Định nghĩa
- Động từ:
- Lập lại, xây dựng lại một cái gì đó đã có trước đây: "tái lập" chỉ hành động thiết lập, phục hồi lại một trạng thái, tổ chức, quan hệ, hoặc điều kiện đã từng tồn tại nhưng bị gián đoạn, mất đi, hoặc thay đổi.
- Khôi phục lại hiện trạng ban đầu: "tái lập" nhấn mạnh việc đưa một hệ thống, chính sách, hoặc thỏa thuận trở về tình trạng như cũ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính phủ đang cố gắng tái lập hòa bình sau chiến tranh. (Chính phủ đang nỗ lực phục hồi lại trạng thái hòa bình đã có trước đây.)
- Công ty đã quyết định tái lập bộ phận nghiên cứu sau khi cắt giảm nhân sự. (Công ty thiết lập lại bộ phận nghiên cứu vốn đã từng tồn tại.)
- Họ muốn tái lập quan hệ ngoại giao với nước láng giềng. (Họ khôi phục lại mối quan hệ đã bị đứt đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tái lập trật tự": khôi phục lại trật tự, kỷ cương sau khi có hỗn loạn.
- Cảnh sát đã nhanh chóng tái lập trật tự tại khu vực xảy ra bạo loạn. (Cảnh sát đưa khu vực trở lại trạng thái bình thường, có tổ chức.)
- "tái lập niềm tin": xây dựng lại lòng tin đã mất.
- Sau vụ bê bối, công ty cần tái lập niềm tin với khách hàng. (Công ty phải phục hồi lại sự tin tưởng từ phía khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lập (động từ): thiết lập, xây dựng mới.
- Lập một tổ chức từ thiện. (Xây dựng một tổ chức mới chưa từng có.)
- Phục hồi (động từ): khôi phục lại trạng thái cũ, thường dùng cho sức khỏe hoặc đồ vật.
- Anh ấy cần thời gian để phục hồi sức khỏe. (Khôi phục lại sức khỏe đã suy yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Khôi phục: đưa trở lại trạng thái ban đầu.
- Phục dựng: xây dựng lại theo nguyên mẫu, thường dùng trong kiến trúc hoặc lịch sử.
- Tái thiết: xây dựng lại sau khi bị phá hủy, thường dùng cho hạ tầng.
Thành ngữ liên quan
- Tái lập hòa bình: khôi phục lại tình trạng hòa bình sau xung đột.
- Các bên đã ký hiệp định tái lập hòa bình. (Các bên đồng ý chấm dứt chiến tranh và trở lại cuộc sống yên ổn.)